dễ ăn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ dàng, không gặp khó khăn: "dễ ăn" mô tả một việc gì đó có thể thực hiện hoặc đạt được một cách thuận lợi, không tốn nhiều công sức.
- Dễ chịu, thoải mái: Trong một số ngữ cảnh, "dễ ăn" còn chỉ trạng thái dễ chịu, không bị áp lực.
Ví dụ sử dụng
Dễ dàng, không gặp khó khăn:
- Bài kiểm tra này dễ ăn lắm, tôi làm xong chỉ trong mười phút. (Bài kiểm tra này rất dễ dàng, tôi hoàn thành nhanh chóng.)
- Công việc đó dễ ăn, ai cũng làm được. (Công việc đó không khó khăn, bất kỳ ai cũng có thể làm.)
Dễ chịu, thoải mái:
- Sau khi nghỉ ngơi, tôi thấy dễ ăn hơn. (Sau khi nghỉ ngơi, tôi cảm thấy thoải mái hơn.)
- Đừng lo, mọi chuyện sẽ dễ ăn thôi. (Đừng lo lắng, mọi việc sẽ trở nên nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dễ ăn dễ nói": chỉ tính cách hoặc tình huống dễ dàng, không phức tạp.
- Anh ấy là người dễ ăn dễ nói, chẳng bao giờ gây khó dễ cho ai. (Anh ấy là người dễ gần, không bao giờ tạo rắc rối.)
"dễ ăn (trong thể thao)": chỉ đối thủ yếu, dễ đánh bại.
- Đội bóng đó dễ ăn, chúng ta chắc chắn thắng. (Đội bóng đó yếu, chúng ta chắc chắn chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Dễ dàng (tính từ): không khó khăn, thuận lợi — gần nghĩa với "dễ ăn".
- Công việc này rất dễ dàng. (Công việc này không hề khó.)
Khó ăn (tính từ): khó khăn, không dễ dàng — trái nghĩa với "dễ ăn".
- Bài toán này khó ăn quá, tôi không giải được. (Bài toán này quá khó, tôi không giải được.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ dàng: thuận lợi, không phức tạp.
- Thuận lợi: suôn sẻ, không gặp trở ngại.
- Nhẹ nhàng: không nặng nề, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- Ăn ngay nói thật: chỉ sự thẳng thắn, không gian dối (không liên quan trực tiếp đến "dễ ăn", nhưng có từ "ăn" chung).
- Anh ấy luôn ăn ngay nói thật, nên được mọi người tin tưởng. (Anh ấy luôn thẳng thắn, nên được tin cậy.)